Bản dịch của từ 刑签 trong tiếng Việt
刑签
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑签 (Danh từ)
【xíng qiān】
01
Một dạng tên mục hoặc quyển sách cổ liên quan đến hình pháp (còn gọi là “刑篇”), thuật ngữ Hán cổ chỉ phần mục về luật hình phạt
1.亦作“刑篇”。
Ví dụ
02
2.刑法条文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑签
xíng
刑
qiān
签
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
签书
签事
签兵
签军
签函
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
