Bản dịch của từ 刑经圣制 trong tiếng Việt

刑经圣制

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑经圣制 (Cụm từ)

xíng jīng shèng zhì
01

北周宣帝制订的法律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑经圣制

xíng

jīng

shèng

zhì

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
制一
制世
制中
制举
制举业
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép