Bản dịch của từ 刑职 trong tiếng Việt

刑职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑职 (Danh từ)

xíng zhí
01

掌管刑罰的職務主管司法處罰事務的官職(Hán Việt:刑職 — liên quan đến hình pháp)

掌管刑罚的职务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑职

xíng

zhí

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép