Bản dịch của từ 刑范 trong tiếng Việt

刑范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑范 (Danh từ)

xíng fàn
01

Khuôn phép pháp luật; phép tắc, qui chế về hình phạt (những điều luật/quy định để xử phạt)

2.法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuôn đúc; khuôn mẫu để đúc đồ (chữ「」ở đây thông “”,nghĩa là hình mẫu)

1.铸造器物的模子。刑,通“型”,模型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑范

xíng

fàn

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
范仲淹
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép