Bản dịch của từ 刑象 trong tiếng Việt

刑象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑象 (Danh từ)

xíng xiàng
01

Tranh ảnh, hình tượng mô tả các hình phạt thời xưa, treo công khai để răn đe (hán việt: hình tượng/ tượng liên tưởng).

古代描绘刑罚的图像。用以公诸民众,以示儆戒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑象

xíng

xiàng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
象为
象主
象乐
象事
象人
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép