Bản dịch của từ 刑车 trong tiếng Việt

刑车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑车 (Danh từ)

xíng chē
01

Xe chuyên chở tù nhân (xe thùng hoặc xe cảnh sát dùng để đưa/giữ người bị giam)

运载犯人的专用车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑车

xíng

chē

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
车两
车主
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép