Bản dịch của từ 刑迹 trong tiếng Việt

刑迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑迹 (Danh từ)

xíng jì
01

Dấu vết, tàn tích (tình trạng để lại dấu hiệu sau một hành động hoặc sự kiện) — Hán Việt: hình tích/ hình tích chứng tỏ 'hình' (dấu) và '' (vết).

形迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑迹

xíng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép