Bản dịch của từ 刑马 trong tiếng Việt
刑马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑马 (Danh từ)
【xíng mǎ】
01
cổ ngữ: nghi thức giao ước bằng máu (lấy máu thề, giết ngựa để kết giao), nghĩa là lập thệ, kết nghĩa bằng cách giết ngựa chém máu làm tín
古代结盟要杀马歃血,立誓为信,称“刑马”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑马
xíng
刑
mǎ
马
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
