Bản dịch của từ 刑黥 trong tiếng Việt
刑黥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑黥 (Danh từ)
【xíng qíng】
01
Hình phạt xưa bằng cách chạm khắc, xăm chữ trên trán rồi tô mực (một dạng hình phạt thể xác, gọi là 'mực hình' / 'mực trán')
古代肉刑的一种,即墨刑。在人面额刺字后用墨涂之,作受刑的标志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑黥
xíng
刑
qíng
黥
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥墨
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
