Bản dịch của từ 刑鼎 trong tiếng Việt
刑鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑鼎 (Danh từ)
【xíng dǐng】
01
Đỉnh (mâm đồng) có khắc điều luật, nghĩa là chiếc đỉnh dùng để ghi hoặc thể hiện sắc lệnh, pháp luật (đồ đồng cổ có khắc văn bản pháp luật)
铸有刑法条文的鼎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑鼎
xíng
刑
dǐng
鼎
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
