Bản dịch của từ 划地为牢 trong tiếng Việt
划地为牢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huai | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
划地为牢 (Tính từ)
【huá dì wéi láo】
01
Vạch đất làm lao, giới hạn trong phạm vi nhất định
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 划地为牢
huá
划
dì
地
wéi
为
láo
牢
- Bính âm:
- 【huai】【ㄏㄨㄚˋ, ㄏㄨㄞ˙】【HOẠCH, HOA】
- Các biến thể:
- 找, 撶, 劃, 𠜴, 𠜻
- Hình thái radical:
- ⿰,戈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呚
劃
哗
㕲
搳
蕐
䊐
䅿
䏦
㭉
骅
豁
婳
繣
䛡
䠉
䋀
舙
枠
諙
崋
澅
嫿
䔢
剷
刑
㓶
㓼
劂
劘
𠚵
剨
剀
剡
刓
㓮
论
玎
灳
乓
传
邧
奸
𠑼
㐐
𠓡
仹
牟
计划
规划
策划
划分
企划
筹划
划线
谋划
划一
汇划
划算
划船
划伤
划痕
划破
划水
划过
划桨
划拳
划开
