Bản dịch của từ 刓印 trong tiếng Việt
刓印
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓印 (Động từ)
【wán yìn】
01
Keo kiệt không chịu khen thưởng (ban đầu có nghĩa là xoa ấn và không chịu giao nó cho người khác, mở rộng ra là keo kiệt trong việc ban tước hiệu hoặc ban thưởng)
语出《史记.郦生陆贾列传》:“﹝项羽﹞为人刻印,刓而不能授。”谓羽摩挲侯印,不忍授人。后因以“刓印”喻吝于爵赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓印
wán
刓
yìn
印
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓团
刓困
印举
印人
印佩
印信
印像
