Bản dịch của từ 刓方为圆 trong tiếng Việt

刓方为圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

刓方为圆 (Tính từ)

wán fāng wéi yuán
01

Gọt vuông thành tròn; thay đổi tính cách để phù hợp với xã hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓方为圆

wán

fāng

wéi

yuán

Các từ liên quan

刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
方丈
方丈室
为下
为丛驱雀
为主
为久
圆丘
圆丘草
圆丽
刓
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
㝴, 园, 抏
Hình thái radical:
⿰元⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép