Bản dịch của từ 刓方为圆 trong tiếng Việt
刓方为圆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓方为圆 (Tính từ)
【wán fāng wéi yuán】
01
Gọt vuông thành tròn; thay đổi tính cách để phù hợp với xã hội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓方为圆
wán
刓
fāng
方
wéi
为
yuán
圆
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
方丈
方丈室
为下
为丛驱雀
为主
为久
圆丘
圆丘草
圆丽
