Bản dịch của từ 刓缪 trong tiếng Việt
刓缪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓缪 (Động từ)
【wán miù】
01
Làm hỏng, làm rối loạn; tổn hại hoặc làm sai lệch (thường nói về vật, trật tự hoặc lý lẽ)
损坏错乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓缪
wán
刓
móu
缪
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
缪丑
缪书
缪乱
缪传
