Bản dịch của từ 刓缺 trong tiếng Việt
刓缺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓缺 (Động từ)
【wán quē】
01
Mòn, sứt mẻ, hao mòn nên bị thiếu hụt (vật thể bị mài mòn hoặc tổn thất phần): “mòn mấp, sứt, khuyết”
1.亦作“刓阙”。磨损残缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hư hỏng, suy bại; làm hỏng, làm hư (ý nghĩa cũ, ít dùng)
2.犹败坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓缺
wán
刓
quē
缺
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
