Bản dịch của từ 刓钝 trong tiếng Việt
刓钝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓钝 (Tính từ)
【wán dùn】
01
Mòn, cùn đi (do hao mòn hoặc sử dụng lâu ngày); Hán Việt: ngoạn-độn (giúp nhớ: 刓/刽 liên quan dao, 钝 = cùn)
磨损钝弊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓钝
wán
刓
dùn
钝
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
钝兵
