ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刓阙
Bảng phân tích âm vị 刓
Wán
刓阙(見“刓缺”):指器物上被切割或缺損的部分;也可指鑿去的缺口(多用于古書、器物描述)
见“刓缺”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wán
刓
quē
阙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép