Bản dịch của từ 刓阙 trong tiếng Việt

刓阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

刓阙 (Danh từ)

wán quē
01

刓阙刓缺”):指器物上被切割或缺損的部分也可指鑿去的缺口多用于古書器物描述

见“刓缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓阙

wán

quē

Các từ liên quan

刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
刓
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
㝴, 园, 抏
Hình thái radical:
⿰元⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép