Bản dịch của từ 刓隐 trong tiếng Việt
刓隐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓隐 (Động từ)
【wán yǐn】
01
Do mài mòn mà bị mờ, mòn nhòe (ví dụ: chữ, hoa văn hoặc mép vật dụng bị mòn không rõ)
谓因磨损而模糊不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓隐
wán
刓
yǐn
隐
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
