Bản dịch của từ 刓饰 trong tiếng Việt

刓饰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

刓饰 (Động từ)

wán shì
01

Tạc khắc, trau chuốt trang trí (ví dụ: khắc tỉ mỉ, thêm nét làm đẹp cho tác phẩm)

雕琢修饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓饰

wán

shì

Các từ liên quan

刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
刓
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
㝴, 园, 抏
Hình thái radical:
⿰元⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép