Bản dịch của từ 刖危 trong tiếng Việt

刖危

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

刖危 (Danh từ)

yuè wēi
01

Xưa: hình phạt chém mất chân (cắt chân); cũng viết là “刖跪” (một thuật ngữ pháp hình cổ)

1.亦作“刖跪”。

Ví dụ
02

Người bị cụt chân (bị chặt bỏ chân); “” = ” chỉ意指断足之人

2.断足的人。危,通“跪”。指足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刖危

yuè

wēi

Các từ liên quan

刖罪
刖足
刖足适履
刖足适屦
刖趾适履
危丝
危主
危乡
危乱
危事
刖
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép