Bản dịch của từ 刖危 trong tiếng Việt
刖危
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
刖危 (Danh từ)
【yuè wēi】
01
Xưa: hình phạt chém mất chân (cắt chân); cũng viết là “刖跪” (một thuật ngữ pháp hình cổ)
1.亦作“刖跪”。
Ví dụ
02
Người bị cụt chân (bị chặt bỏ chân); “危” = 通“跪” chỉ足,意指断足之人
2.断足的人。危,通“跪”。指足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刖危
yuè
刖
wēi
危
Các từ liên quan
刖罪
刖足
刖足适履
刖足适屦
刖趾适履
危丝
危主
危乡
危乱
危事
