ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刖趾适履
Bảng phân tích âm vị 刖
Yuè
Cắt chân vừa giày, chỉ việc không thực tế, gượng ép
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yuè
刖
zhǐ
趾
shì
适
lǚ
履
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép