Bản dịch của từ 列坐 trong tiếng Việt

列坐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列坐 (Danh từ)

liè zuò
01

Xếp ngồi theo thứ tự; để mọi người ngồi lần lượt theo thứ tự nhất định

1.以次相坐。

Ví dụ
02

Những người ngồi tại chỗ; những người có mặt (ở hiện trường/đại hội...)

2.指在座的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列坐

liè

zuò

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép