Bản dịch của từ 列壁 trong tiếng Việt

列壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列壁 (Danh từ)

liè bì
01

Vách đá dựng đứng; bức tường đá cheo leo (nhấn mạnh tính dựng đứng, thẳng đứng)

1.陡立的石壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bốn bức tường xung quanh; vách bao quanh (nhà, phòng)

2.谓四周之壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列壁

liè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép