Bản dịch của từ 列女 trong tiếng Việt

列女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列女 (Danh từ)

liè nǚ
01

Trinh nữ anh hùng; người phụ nữ giữ tiết hạnh, coi trọng nghĩa hơn sinh (người phụ nữ đoan chính, có danh tiết)

犹烈女。谓重义轻生﹑有节操的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列女

liè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép