Bản dịch của từ 列姑射 trong tiếng Việt

列姑射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列姑射 (Danh từ)

liè gū shè
01

Tên núi trong truyền thuyết cổ Trung Hoa; núi thần trong văn liệu cổ (ví dụ: 列子山海经), thường gọi là 姑射

古代传说中的山名。也称姑射。《列子.黄帝》:“列姑射山,在海河洲中,山上有神人焉,吸风饮露,不食五谷,心如渊泉,形如处女。”《山海经.海内北经》:“列姑射,在海河洲中。”郭璞以为即庄子《逍遥游》所说的藐姑射山。清毕沅谓姑射在山西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列姑射

liè

shè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép