Bản dịch của từ 列宁全集 trong tiếng Việt
列宁全集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列宁全集 (Danh từ)
【liè níng quán jí】
01
Toàn tập các tác phẩm của Lênin (bộ sách chính thức bằng tiếng Trung do cơ quan biên dịch xuất bản; nhiều tập, xuất bản lần đầu 1955–1963、sửa đổi mở rộng 1984–1990).
列宁的著作集。中共中央马克思恩格斯列宁斯大林著作编译局翻译。中文第一版根据俄文第四版翻译。共三十九卷。1955-1963年出版。中文第二版根据俄文第五版并增补部分文献编译。共六十卷。1984-1990年出版。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列宁全集
liè
列
níng
宁
quán
全
jí
集
Các từ liên quan
列举
列亭
列人
列从
列仙
宁一
宁丁
宁业
全一
全丁
全丧
全个
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸹
煭
㬯
劽
㽟
䶛
鮤
擸
燤
䝓
䴕
巁
刭
剮
创
劖
剨
刬
刣
剚
刢
判
𠚩
㓣
全
㱙
吓
妃
𠅃
而
䒖
灯
﨎
卋
延
䦽
系列
排列
并列
列车
陈列
下列
列表
列举
行列
列入
