Bản dịch của từ 列宁室 trong tiếng Việt
列宁室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列宁室 (Danh từ)
【liè níng shì】
01
Một loại câu lạc bộ/điểm sinh hoạt mang tên Lê-nin, xuất hiện trong cơ sở cách mạng thời Khang Chiến (第二次国内革命战争) — nơi tập hợp cán bộ, giao lưu văn nghệ, tuyên truyền và tổ chức hoạt động cách mạng trong căn cứ địa.
第二次国内革命战争时期,在革命根据地建立的一种俱乐部。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列宁室
liè
列
níng
宁
shì
室
Các từ liên quan
列举
列亭
列人
列从
列仙
宁一
宁丁
宁业
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸹
煭
㬯
劽
㽟
䶛
鮤
擸
燤
䝓
䴕
巁
刭
剮
创
劖
剨
刬
刣
剚
刢
判
𠚩
㓣
全
㱙
吓
妃
𠅃
而
䒖
灯
﨎
卋
延
䦽
系列
排列
并列
列车
陈列
下列
列表
列举
行列
列入
