Bản dịch của từ 列宁服 trong tiếng Việt
列宁服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列宁服 (Danh từ)
【liè níng fú】
01
Áo kiểu Lenin; trang phục kiểu Liên Xô (áo khoác/ngực cài, cổ tròn hoặc dựng, mang tính cách mạng, giản dị)
1.亦称“列宁装”。
Ví dụ
02
Quần áo kiểu Liên-nin (bộ trang phục phổ thông kiểu Mao/Quân phục của cán bộ vùng căn cứ trước Cách mạng và đầu thời kỳ nước mới)
2.建国前根据地﹑解放区干部经常穿着的一种服装,建国初期亦颇流行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列宁服
liè
列
níng
宁
fú
服
Các từ liên quan
列举
列亭
列人
列从
列仙
宁一
宁丁
宁业
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸹
煭
㬯
劽
㽟
䶛
鮤
擸
燤
䝓
䴕
巁
刭
剮
创
劖
剨
刬
刣
剚
刢
判
𠚩
㓣
全
㱙
吓
妃
𠅃
而
䒖
灯
﨎
卋
延
䦽
系列
排列
并列
列车
陈列
下列
列表
列举
行列
列入
