Bản dịch của từ 列岳 trong tiếng Việt

列岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列岳 (Danh từ)

liè yuè
01

Núi cao, vĩ đại; ẩn dụ chỉ người có địa vị cao hoặc danh tiếng lẫy lừng (Hán Việt: liệt nhạc = nhiều/đứng thành dãy núi lớn).

1.高大的山岳。喻位高名重者。

Ví dụ
02

Em trai hoặc em họ của chồng (tức伯叔之妻之属) — chỉ những người thuộc dòng họ chồng, thường gọi theo quan hệ bậc trưởng/thứ; trong cổ văn: gọi vợ của伯叔父

2.谓妻子的伯叔父。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列岳

liè

yuè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép