Bản dịch của từ 列巴圈 trong tiếng Việt

列巴圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列巴圈 (Danh từ)

liè bā quān
01

Bánh vòng; một loại bánh mì hình vòng (列巴 là âm dịch Nga, nghĩa là 'bánh mì')

面包圈。列巴,俄语的译音,面包。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列巴圈

liè

quān

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
巴三览四
巴不得
圈养
圈占
圈围
圈圈
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép