Bản dịch của từ 列戍 trong tiếng Việt

列戍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列戍 (Danh từ)

liè shù
01

Phòng thủ biên ải; canh giữ phòng tuyến biên giới

1.防守边塞。列,通“迾”。

Ví dụ
02

Đồn lũy biên ải; doanh trại phòng ngự ở biên giới (Hán‑Việt: liệt thú)

2.边塞的营垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列戍

liè

shù

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép