Bản dịch của từ 列柏 trong tiếng Việt

列柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列柏 (Danh từ)

liè bǎi
01

Tên gọi cũ của御史台 (nhà kiểm sát thời Hán), vì trong triều có hàng cây bách () nên gọi là “柏台/列柏” — tức nền/địa điểm của quan御史.

指御史台。汉御史府中列植柏树,因称御史台为柏台,亦称“列柏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列柏

liè

bǎi

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
柏乡
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép