Bản dịch của từ 列树 trong tiếng Việt

列树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列树 (Động từ)

liè shù
01

Hàng cây; những cây được trồng/đặt thành hàng (cây thành hàng dọc theo đường, lối đi)

1.成列的树木。

Ví dụ
02

Trồng thành hàng (cây, cây bạch chỉ...); gieo trồng theo hàng thẳng

2.谓成行地种植。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列树

liè

shù

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép