Bản dịch của từ 列棘 trong tiếng Việt

列棘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列棘 (Danh từ)

liè jí
01

Tước vị, hàng bậc (theo nghi lễ cổ Trung Quốc); theo truyền thuyết, cây xích/giảo dùng để đánh dấu thứ tự quan chức ( = cây tầm gửi/mãn/giảo), chỉ việc xếp hàng bậc trong triều

相传周代朝廷内树棘,以定卿大夫公侯等之位置,后因称位列公卿者为“登列棘”或“列棘”。棘,棘树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列棘

liè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép