Bản dịch của từ 列氏温标 trong tiếng Việt

列氏温标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列氏温标 (Danh từ)

liè shì wēn biāo
01

Thang đo nhiệt độ Reaumur

一种温度计的温标,常用于医学和科学测量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列氏温标

liè

shì

wēn

biāo

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
氏号
氏姓
氏族
氏胄
温中
温丽
温乎
温习
温书
标下
标举
标书
标令
标仪
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép