Bản dịch của từ 列爵 trong tiếng Việt

列爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列爵 (Danh từ)

liè jué
01

Trao (phong) tước; phân phát chức tước cho ai

1.分颁爵位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước vị; các thứ hạng quan tước (hệ thống phẩm hàm trong chế độ phong kiến)

2.指爵位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列爵

liè

jué

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
爵主
爵位
爵列
爵台
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép