Bản dịch của từ 列第 trong tiếng Việt

列第

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列第 (Động từ)

liè dì
01

Nhà, dinh thự của quý tộc hoặc quan lại (đình, phủ, dinh thự thời xưa)

1.指贵族官僚的邸宅。

Ví dụ
02

Xây dựng dinh thự; cho người (nhất là quý tộc) dựng nơi ở trang trọng

2.指其建造邸宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列第

liè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép