Bản dịch của từ 列筵 trong tiếng Việt

列筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列筵 (Danh từ)

liè yán
01

Bày biện tiệc rượu; sắp đặt bàn tiệc

1.张设酒席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bốn ghế trong bàn tiệc (tức bốn chỗ ngồi đặt thành dãy ở yến tiệc)

2.谓宴席中的四座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列筵

liè

yán

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép