Bản dịch của từ 列置 trong tiếng Việt

列置

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列置 (Động từ)

liè zhì
01

Sắp đặt, đặt vào vị trí; bố trí,安置 (an trí) — dùng để đặt, bố trí một vật hoặc một chức năng vào chỗ cố định

安置;放置;设置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列置

liè

zhì

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép