Bản dịch của từ 列翅 trong tiếng Việt

列翅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列翅 (Động từ)

liè chì
01

Chóng chân, bước đi loạng choạng; té ngã do chân không vững (=蹣跚趔趄)

趔趄。脚步歪斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列翅

liè

chì

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép