Bản dịch của từ 列肆 trong tiếng Việt
列肆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列肆 (Danh từ)
【liè sì】
01
Mở cửa hàng, bày bán, lập sạp buôn bán (cụm từ cổ nghĩa là “mở tiệm”)
1.谓开设商铺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dãy hàng; các cửa hàng sắp thành hàng (chuỗi cửa tiệm xếp nối tiếp)
2.谓成列的商铺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên cổ: tên một ngôi sao trong thiên văn cổ Trung Hoa
3.古星名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列肆
liè
列
sì
肆
Các từ liên quan
列举
列亭
列人
列从
列仙
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸹
煭
㬯
劽
㽟
䶛
鮤
擸
燤
䝓
䴕
巁
刭
剮
创
劖
剨
刬
刣
剚
刢
判
𠚩
㓣
全
㱙
吓
妃
𠅃
而
䒖
灯
﨎
卋
延
䦽
系列
排列
并列
列车
陈列
下列
列表
列举
行列
列入
