Bản dịch của từ 列表 trong tiếng Việt
列表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列表 (Danh từ)
【liè biǎo】
01
Danh sách
表示按一定顺序排列的事物或项目的集合,通常用于记录、分类和整理信息; 列表可以包含文字、数字或其他符号, 常见于各种场合, 如清单、目录、清楚说明、数据表等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列表
liè
列
biǎo
表
Các từ liên quan
列举
列亭
列人
列从
列仙
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸹
煭
㬯
劽
㽟
䶛
鮤
擸
燤
䝓
䴕
巁
刭
剮
创
劖
剨
刬
刣
剚
刢
判
𠚩
㓣
全
㱙
吓
妃
𠅃
而
䒖
灯
﨎
卋
延
䦽
系列
排列
并列
列车
陈列
下列
列表
列举
行列
列入
