Bản dịch của từ 列采 trong tiếng Việt

列采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列采 (Danh từ)

liè cǎi
01

Y phục triều đại xưa có màu sắc (áo bào lễ phục có màu gọi là “列采”), tức 'trang phục lễ nghi có màu sắc'.

古代士大夫皆服彩色朝服,故称朝服为“列采”。采,同“彩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列采

liè

cǎi

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
采买
采任
采伐
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép