Bản dịch của từ 列门 trong tiếng Việt

列门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列门 (Danh từ)

liè mén
01

Mương nước; rãnh dẫn nước (một dạng kênh nhỏ)

1.水渠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gia tộc, các nhánh trong một dòng họ (các chi, các phân nhánh của gia đình)

2.指家族各分支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列门

liè

mén

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
门丁
门上
门上人
门下
门下人
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép