Bản dịch của từ 刘三妹 trong tiếng Việt

刘三妹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘三妹 (Danh từ)

liú sān mèi
01

Lưu Tam Muội — tên riêng của một nữ ca sĩ dân gian người Choang (壮族),传说为唐代著名山歌歌手善唱山歌歌仙之称

2.传为唐代著名的壮家女歌手,善唱山歌,有“歌仙”之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người (còn gọi là “刘三姐”) — tên nhân vật dân gian/ca sĩ dân ca nổi tiếng

1.亦称“刘三姐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘三妹

liú

sān

mèi

Các từ liên quan

刘三姐
刘仙掌
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
妹丈
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép