Bản dịch của từ 刘伶 trong tiếng Việt
刘伶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘伶 (Danh từ)
【liú líng】
01
Lưu Lăng — người thời Tây Tấn (quê ở phủ Bái, nay thuộc Bắc Hà, An Huy), tự Bác Luân; thành viên của “Trúc Lâm thất hiền” (竹林七贤), thích Đạo gia, nổi tiếng bài 'Tú Đức Tụng' (酒德颂) và phong cách hào sảng, thích rượu.
西晋沛国(今安徽淮北一带)人,字伯伦。“竹林七贤”之一。曾任建威参军。爱好老庄哲学,作品以《酒德颂》最有名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘伶
liú
刘
líng
伶
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
