Bản dịch của từ 刘四骂人 trong tiếng Việt

刘四骂人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘四骂人 (Thành ngữ)

liú sì mà rén
01

Dùng lời nói châm biếm, mỉa mai để mắng người nhưng mang tính dí dỏm, không gây thù hận — kiểu mắng nhẹ nhàng, buồn cười

《旧唐书.刘祎之传》:“父子翼,善吟讽,有学行……性不容非,朋僚有短常面折之。友人李伯药常称曰:‘刘四虽复骂人,人都不恨。’”后以“刘四骂人”谓用俏皮浅露的语言骂人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘四骂人

liú

rén

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
四一二反革命政变
四七
四三
四上
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép