Bản dịch của từ 刘寄奴 trong tiếng Việt

刘寄奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘寄奴 (Danh từ)

liú jì nú
01

Tên một loài thuốc thảo dược (toàn cây dùng làm thuốc), thường chỉ cây thuộc họ Cúc (奇蒿); tên cổ liên quan đến biệt danh của Lưu Dụ (劉寄奴).

药草名。多指菊科植物奇蒿的全草。寄奴原为南朝宋高祖刘裕小名。据《南史.宋武帝纪》载,刘裕首得此草,曾用以治愈金疮。,后人因称之为“刘寄奴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘寄奴

liú

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
寄与
寄主
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép