Bản dịch của từ 刘少奇 trong tiếng Việt

刘少奇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘少奇 (Danh từ)

liú shào qí
01

Lưu Thiếu Kỳ

中国政治家,曾任国家副主席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘少奇

liú

shǎo

刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép