Bản dịch của từ 刘易斯 trong tiếng Việt
刘易斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘易斯 (Danh từ)
【liú yì sī】
01
Carl Lewis — vận động viên điền kinh người Mỹ (sinh 1961), nhiều lần vô địch Olympic ở cự ly chạy nhanh và nhảy xa; được gọi là “欧文斯第二” (người kế tục Jesse Owens).
(carllewis,1961-)美国田径运动员。曾就读于休斯敦大学。1984年获第二十三届奥运会100米跑、200米跑、4×100米接力赛跑和跳远四枚金牌,被称为“欧文斯第二”。1988年获第二十四届奥运会100米跑、跳远两枚金牌。1991年在世界田径锦标赛上打破100米跑世界纪录。1992年获第二十五届奥运会跳远和4×100米接力赛跑两枚金牌。1996年获第二十六届奥运会跳远金牌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘易斯
liú
刘
yì
易
sī
斯
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
易与
易世
易中
易乐
易于
斯世
斯人独憔悴
斯养
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
